Số chữ hoa tiếng Trung là gì?
Số tiền chữ hoa tiếng Trung là cách viết trang trọng dùng trên hóa đơn, biên lai và chứng từ ngân hàng để giảm nguy cơ sửa đổi. Nó thay các chữ số thông thường bằng ký tự tài chính như 壹, 贰, 叁, 拾, 佰 và 仟.
Công cụ này hoạt động hai chiều: nó có thể đổi một số thông thường thành số tiền chữ hoa kiểu RMB, hoặc phân tích số tiền chữ hoa trở lại thành số. Công cụ hỗ trợ số âm, các đơn vị cố định 元/角/分 và tối đa hai chữ số thập phân.
Quy tắc viết phổ biến
Một số tiền đầy đủ thường gồm phần nguyên, đơn vị 元 và phần lẻ tùy chọn viết bằng 角 và 分. Các số tiền tròn thường kết thúc bằng 整, còn số 0 chỉ được chèn vào những vị trí cần thiết để câu chữ rõ ràng.
Ví dụ, 1024.50 có thể được viết là 壹仟零贰拾肆元伍角 ở đầu ra
giản thể, hoặc 壹仟零貳拾肆元伍角 ở đầu ra phồn thể.
Giản thể và phồn thể
Đầu ra giản thể dùng các dạng như 贰, 叁, 陆, 万 và 亿. Đầu ra phồn thể dùng 貳, 參, 陸, 萬 và 億, nhưng vẫn giữ cùng một cấu trúc tài chính.
Hãy chọn kiểu phù hợp với chuẩn tài liệu của bạn rồi sao chép kết quả trực tiếp vào hợp đồng, hóa đơn hoặc biểu mẫu kế toán.